MathLabs
Định lýĐã chứng minh

Định luật ba Kepler

Phát biểu

Với quỹ đạo bị chặn (elip) có bán trục lớn aa quanh tổng khối lượng MM, chu kỳ quỹ đạo TT thỏa mãn T2=4π2GMa3T^{2} = \dfrac{4\pi^{2}}{GM}a^{3}.

Vì sao đúng?

Điều này liên hệ trực tiếp kích thước quỹ đạo với thời gian hoàn thành nó, không phụ thuộc vào độ lệch tâm — sự thật được dùng mỗi khi nhà thiên văn cân một ngôi sao hay hành tinh bằng cách đo thời gian quỹ đạo của một vật nhỏ hơn quanh nó.

Phác thảo chứng minh

Theo Định lý 1, tốc độ quét diện tích dA/dt=h/2dA/dt=h/2 không đổi, nên lấy tích phân trên một chu kỳ đầy đủ TT cho tổng diện tích bao quanh A=h2TA = \tfrac{h}{2}T. Với elip bán trục lớn aa và bán trục nhỏ bb, hình học cho A=πabA=\pi ab. Cân bằng hai biểu thức: A=πab=h2TA = \pi a b = \dfrac{h}{2}T.

Tiếp theo, liên hệ hh với hình dạng qua phương trình Binet: bán trực thông của quỹ đạo là p=h2/GMp=h^{2}/GM, và với elip có các hệ thức chuẩn b=a1−e2b=a\sqrt{1-e^{2}} và p=a(1−e2)=b2/ap=a(1-e^{2})=b^{2}/a. Kết hợp p=h2/GMp=h^{2}/GM với p=b2/ap=b^{2}/a cho h2=GMb2ah^{2}=\dfrac{GMb^{2}}{a}, nên h=GMb2a=bGMah = \sqrt{\dfrac{GMb^{2}}{a}} = b\sqrt{\dfrac{GM}{a}}.

Thay biểu thức này của hh vào πab=h2T\pi ab=\tfrac{h}{2}T và giải ra TT: T=2πabh=2πabbGM/a=2πaaGM=2πa3GMT=\dfrac{2\pi ab}{h}=\dfrac{2\pi ab}{b\sqrt{GM/a}}=2\pi a\sqrt{\dfrac{a}{GM}}=2\pi\sqrt{\dfrac{a^{3}}{GM}}. Bình phương hai vế cho T2=4π2GMa3T^{2} = \dfrac{4\pi^{2}}{GM}a^{3}, chính là định luật ba Kepler — và đúng với mọi elip bất kể ee, vì ee đã triệt tiêu hoàn toàn. ■\blacksquare

Chủ đề chứa định lý này

Chứng minh từng bước

Chưa có chứng minh từng bước cho định lý này.

Tài liệu tham khảo

  1. Carl D. Murray, Stanley F. Dermott (1999). Solar System Dynamics
  2. Alain Chenciner, Richard Montgomery (2000). A remarkable periodic solution of the three-body problem in the case of equal masses
  3. NASA Science (2024). Webb's Orbit at Sun-Earth Lagrange Point 2 (L2)
  4. NASA Science (2024). Basics of Spaceflight: A Gravity Assist Primer