Trong mọi đường thẳng y=b0+b1x, lựa chọn cực tiểu hóa tổng bình phương phần dư ∑i=1n(yi−b0−b1xi)2 là b1=β^1=SxxSxy và b0=β^0=yˉ−β^1xˉ, trong đó Sxy=∑i=1n(xi−xˉ)(yi−yˉ) và Sxx=∑i=1n(xi−xˉ)2.
Vì sao đúng?
Tổng bình phương phần dư là một hàm trơn (bậc hai, lồi) theo b0 và b1, nên cực tiểu của nó nằm chính xác ở nơi cả hai đạo hàm riêng triệt tiêu — cùng ý tưởng như tìm đáy một cái bát bằng cách cho độ dốc bằng 0 theo mọi hướng.
Phác thảo chứng minh
Đặt Q(b0,b1)=∑i=1n(yi−b0−b1xi)2. Lấy đạo hàm riêng theo b0 và cho bằng 0: ∂b0∂Q=−2∑i=1n(yi−b0−b1xi)=0, rút gọn thành phương trình chuẩn thứ nhất ∑i=1nyi=nb0+b1∑i=1nxi, tức b0=yˉ−b1xˉ.
Lấy đạo hàm riêng theo b1 và cho bằng 0: ∂b1∂Q=−2∑i=1nxi(yi−b0−b1xi)=0, phương trình chuẩn thứ hai ∑i=1nxiyi=b0∑i=1nxi+b1∑i=1nxi2.
Thay b0=yˉ−b1xˉ từ phương trình đầu vào phương trình thứ hai: ∑i=1nxiyi=(yˉ−b1xˉ)nxˉ+b1∑i=1nxi2=nxˉyˉ+b1(∑i=1nxi2−nxˉ2). Sắp xếp lại để tách b1: b1(∑i=1nxi2−nxˉ2)=∑i=1nxiyi−nxˉyˉ.
Khai triển đại số trực tiếp cho thấy ∑i=1nxi2−nxˉ2=∑i=1n(xi−xˉ)2=Sxx và ∑i=1nxiyi−nxˉyˉ=∑i=1n(xi−xˉ)(yi−yˉ)=Sxy, nên b1=Sxy/Sxx. Thay ngược lại cho b0=yˉ−b1xˉ. Vì Q là tổng bình phương dạng toàn phương tăng không giới hạn khi ∣b0∣,∣b1∣→∞, điểm dừng duy nhất này chính là cực tiểu toàn cục.