MathLabs
Định lýĐã chứng minh

Phép hoàn thiện bình phương của al-Khwarizmi

Phát biểu

Với b>0b>0 và c>0c>0, nghiệm dương của x2+bx=cx^2+bx=c là x=c+(b2)2−b2x=\sqrt{c+\left(\dfrac b2\right)^2}-\dfrac b2.

Vì sao đúng?

Al-Khwarizmi (Baghdad, khoảng năm 820, trong sách Al-Jabr wal-Muqabala — nguồn gốc của từ "đại số") không có số âm hay ký hiệu tượng trưng, nên ông giải phương trình bậc hai bằng cách vẽ thật các hình vuông, hình chữ nhật rồi hoàn thiện thành một hình vuông lớn hơn — một bức tranh khiến công thức vốn bí ẩn trở nên hiển nhiên.

Phác thảo chứng minh

Vẽ một hình vuông cạnh xx; diện tích của nó là x2x^2, số hạng đầu của x2+bx=cx^2+bx=c. Gắn vào hai cạnh liền kề của hình vuông này hai hình chữ nhật mỏng, mỗi cái rộng b/2b/2 và dài xx, sao cho tổng diện tích của chúng là 2⋅b2⋅x=bx2\cdot\tfrac b2\cdot x=bx, số hạng thứ hai. Hình chữ L thu được (gọi là "gnomon") có diện tích x2+bx=cx^2+bx=c.

Hình gnomon này chính là một hình vuông lớn cạnh x+b/2x+b/2 nhưng thiếu một góc là hình vuông nhỏ b2×b2\tfrac b2\times\tfrac b2. Để thấy điều này, chú ý rằng hai hình chữ nhật cộng với hình vuông ban đầu để lại đúng một khoảng trống (b/2)×(b/2)(b/2)\times(b/2) ở góc ngoài nơi chúng gặp nhau. Lấp đầy khoảng trống đó: toàn bộ hình — gnomon cộng hình vuông góc — nay là một hình vuông thật sự cạnh x+b/2x+b/2, có diện tích do đó bằng c+(b/2)2c+(b/2)^2 (diện tích gnomon cc cộng diện tích hình vuông góc (b/2)2(b/2)^2, cộng đúng một lần).

Vậy (x+b2)2=c+(b2)2(x+\tfrac b2)^2=c+\left(\tfrac b2\right)^2. Lấy căn bậc hai dương hai vế (độ dài cạnh dương) được x+b2=c+(b2)2x+\dfrac b2=\sqrt{c+\left(\dfrac b2\right)^2}, và tách xx ra cho x=c+(b2)2−b2x=\sqrt{c+\left(\dfrac b2\right)^2}-\dfrac b2.

Kiểm tra đại số: khai triển (c+(b/2)2−b/2)2+b(c+(b/2)2−b/2)\left(\sqrt{c+(b/2)^2}-b/2\right)^2+b\left(\sqrt{c+(b/2)^2}-b/2\right) từng số hạng, sau khi các số hạng chéo ±bc+(b/2)2 b/2\pm b\sqrt{c+(b/2)^2}\,b/2 triệt tiêu nhau, rút gọn đúng thành cc — xác nhận công thức độc lập với hình vẽ. Về số: với x2+10x=39x^2+10x=39 (nên b=10,c=39b=10,c=39): x=39+25−5=64−5=8−5=3x=\sqrt{39+25}-5=\sqrt{64}-5=8-5=3, và quả thật 32+10⋅3=9+30=393^2+10\cdot3=9+30=39.

Chủ đề chứa định lý này

Chứng minh từng bước

Chưa có chứng minh từng bước cho định lý này.

Tài liệu tham khảo

  1. Victor J. Katz (2009). A History of Mathematics: An Introduction
  2. Oliver Knill (2012). A Multivariable Chinese Remainder Theorem · arXiv:1206.5114