MathLabs
Định lýĐã chứng minh

Định lý quy tắc cộng (bao hàm loại trừ cho hai biến cố)

Phát biểu

Với hai biến cố bất kỳ A,B⊆ΩA, B \subseteq \Omega trong một không gian mẫu hữu hạn, P(A∪B)=P(A)+P(B)−P(A∩B)P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B).

Vì sao đúng?

Đơn giản cộng P(A)P(A) và P(B)P(B) sẽ đếm mỗi kết cục thuộc cả hai biến cố hai lần — một lần trong P(A)P(A) và một lần trong P(B)P(B) — nên phần chung P(A∩B)P(A \cap B) phải bị bỏ bớt đúng một lần để sửa lại số đếm.

Phác thảo chứng minh

Bước 1 (chia hợp thành các phần rời nhau): tách A∪BA \cup B thành ba phần rời nhau đôi một: A∖BA \setminus B (kết cục chỉ thuộc AA), A∩BA \cap B (kết cục thuộc cả hai), và A∩BA \cap BB∖AB \setminus A (kết cục chỉ thuộc BB). Mỗi kết cục của A∪BA \cup B rơi vào đúng một trong ba phần này.

Bước 2 (đếm hợp bằng quy tắc cộng cho các tập rời nhau): vì ba phần rời nhau đôi một, số kết cục thỏa ∣A∪B∣=∣A∖B∣+∣A∩B∣+∣B∖A∣|A \cup B| = |A \setminus B| + |A \cap B| + |B \setminus A|.

Bước 3 (biểu diễn ∣A∣|A| và ∣B∣|B| qua cùng ba phần đó): tương tự, ∣A∣=∣A∖B∣+∣A∩B∣|A| = |A \setminus B| + |A \cap B| (tách AA theo việc có giao với BB hay không) và ∣B∣=∣B∖A∣+∣A∩B∣|B| = |B \setminus A| + |A \cap B| (tách BB tương tự). Cộng hai đẳng thức này cho ∣A∣+∣B∣=∣A∖B∣+∣B∖A∣+2∣A∩B∣|A| + |B| = |A \setminus B| + |B \setminus A| + 2|A \cap B|.

Bước 4 (kết hợp và chia cho ∣Ω∣|\Omega|): so sánh Bước 2 và Bước 3, ∣A∣+∣B∣−∣A∩B∣=∣A∖B∣+∣B∖A∣+∣A∩B∣=∣A∪B∣|A| + |B| - |A \cap B| = |A \setminus B| + |B \setminus A| + |A \cap B| = |A \cup B|. Chia cả hai vế cho ∣Ω∣|\Omega| và áp dụng công thức xác suất cổ điển P(A)=∣A∣∣Ω∣P(A) = \frac{|A|}{|\Omega|} cho từng số hạng cho đúng P(A∪B)=P(A)+P(B)−P(A∩B)P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B).

Chủ đề chứa định lý này

Chứng minh từng bước

Chưa có chứng minh từng bước cho định lý này.

Tài liệu tham khảo

  1. Sheldon Ross (2019). A First Course in Probability
  2. Joseph K. Blitzstein, Jessica Hwang (2019). Introduction to Probability