Định lý số nguyên tố
Phát biểu
Khi , ; tương đương .
Vì sao đúng?
Chặn Chebyshev ở trên kẹp π(x) trong một hằng số nhân của x/log x, nhưng "tiệm cận với" là một khẳng định mạnh hơn nhiều: tỉ số π(x)/(x/log x) phải tiến chính xác tới 1, không chỉ bị chặn. Việc thu hẹp khoảng cách đó từ "bị chặn" xuống "chính xác bằng 1" cần một ý tưởng hoàn toàn khác — nhận thức năm 1859 của Riemann rằng sự phân bố số nguyên tố được mã hóa trong các không điểm phức của hàm zeta ζ(s).
Phác thảo chứng minh
Chứng minh này là một bản phác thảo lô-gic của con đường giải tích, không phải một suy diễn tự chứa — nó cần giải tích phức được giới thiệu sau này trong chương trình (xem chủ đề hàm zeta Riemann để biết chi tiết). Lập luận có ba giai đoạn.
Giai đoạn 1 (quy về θ): một lập luận tổng từng phần quen thuộc cho thấy tương đương , với như trong chặn Chebyshev ở trên.
Giai đoạn 2 (mã hóa θ qua ζ): công thức tường minh của Riemann biểu diễn (chính xác hơn là gần gũi) gần như chính xác qua các không điểm của : số hạng chính đến từ cực đơn của tại , và mỗi không điểm của đóng góp một số hạng sai số dao động cỡ .
Giai đoạn 3 (sự kiện không triệt tiêu then chốt): — và do đó định lý — đúng khi và chỉ khi không không điểm nào có , tức . Hadamard và de la Vallée Poussin chứng minh sự không triệt tiêu này độc lập vào năm 1896, dùng một bất đẳng thức lượng giác sơ cấp () áp dụng cho khi : một không điểm tại sẽ buộc biểu thức này về , điều bất đẳng thức cấm. Chứng minh năm 1980 của Newman rút gọn hệ quả của Giai đoạn 3 thành một lập luận Tauberian ngắn gọn, nhưng khung lô-gic — cực tại , không điểm ở nơi khác, không triệt tiêu trên đường — chính xác như Riemann và Hadamard đã đặt ra.
Chủ đề chứa định lý này
Chứng minh từng bước
Chưa có chứng minh từng bước cho định lý này.
Tài liệu tham khảo
- MacTutor History of Mathematics, University of St Andrews (2021). Prime numbers (history)
- Donald J. Newman (1980). Simple analytic proof of the prime number theorem · DOI:10.1080/00029890.1980.11995126