MathLabs
Định lýĐã chứng minh

Định lý Lagrange (lý thuyết nhóm)

Phát biểu

Nếu GG là một nhóm hữu hạn và HH là nhóm con của GG, thì ∣H∣|H| chia hết ∣G∣|G|; cụ thể ∣G∣=[G:H]⋅∣H∣|G| = [G:H]\cdot|H|, trong đó [G:H][G:H] là số lớp kề của HH trong GG.

Vì sao đúng?

Một nhóm con HH chia toàn bộ nhóm GG thành các lớp kề gHgH có kích thước hệt như HH (phép tịnh tiến theo gg là song ánh) và không bao giờ chồng lên nhau — mỗi phần tử của GG rơi vào đúng một lớp kề. Vì GG được lát kín bởi các mảnh cùng kích thước, không chồng lấn, nên kích thước của GG phải là bội nguyên của kích thước mảnh ∣H∣|H|.

Phác thảo chứng minh

Chỉ ra các lớp kề trái gHgH phân hoạch GG: chúng phủ kín GG (mỗi g∈gHg\in gH) và hai lớp kề bất kỳ hoặc trùng nhau hoặc rời nhau (nếu g1H∩g2H≠∅g_1H\cap g_2H\neq\varnothing thì g1H=g2Hg_1H=g_2H). Mỗi lớp kề có đúng ∣H∣|H| phần tử vì h↦ghh\mapsto gh là song ánh H→gHH\to gH. Cộng ∣H∣|H| trên [G:H][G:H] lớp kề cho ∣G∣=[G:H]⋅∣H∣|G|=[G:H]\cdot|H|.

Người phát biểu

Chủ đề chứa định lý này

Định lý liên quan

Chứng minh từng bước

Chưa có chứng minh từng bước cho định lý này.

Tài liệu tham khảo

  1. David S. Dummit, Richard M. Foote (2004). Abstract Algebra