MathLabs

Lời giải: Chứng minh $\pi$ siêu việt của Lindemann giải quyết bài toán cầu phương hình tròn (1882)

Bước 1 trên 6: Nhiệm vụ: dựng một hình vuông có cùng diện tích với một hình tròn
Hiểu nôm na

Cho một hình tròn bán kính 11; diện tích của nó là π\pi. 'Cầu phương hình tròn' nghĩa là chỉ dùng thước kẻ và compa để dựng một hình vuông có đúng diện tích đó — tức là dựng một hình vuông có cạnh độ dài π\sqrt{\pi}, vì hình vuông cạnh ss có diện tích s2s^2.

Các nhà hình học Hy Lạp đã thử điều này suốt nhiều thế kỷ với những mẹo từng phần khéo léo (các đường cong như đường quadratrix của Hippias có thể làm được, nhưng chúng không phải là công cụ thước kẻ và compa). Câu hỏi bỏ ngỏ suốt hơn hai nghìn năm: liệu π\sqrt{\pi} có thực sự là một trong những con số mà compa có thể chạm tới hay không?

Area=πr2=π  ⟹  side of equal square=π\text{Area} = \pi r^2 = \pi \implies \text{side of equal square} = \sqrt{\pi}
Phân tích chi tiết

Bài toán cổ điển này, có từ ít nhất thế kỷ 5 TCN trong toán học Hy Lạp, yêu cầu dựng bằng thước kẻ và compa một hình vuông có cùng diện tích với một hình tròn cho trước. Lấy hình tròn có bán kính 11 (diện tích π\pi), hình vuông cần dựng có cạnh độ dài ss với s2=πs^2=\pi, tức s=πs=\sqrt{\pi}.

Theo định lý năm 1837 của Wantzel (dùng để giải quyết chia ba góc và gấp đôi khối lập phương), mọi số thực dựng được bằng thước kẻ và compa đều nằm ở đỉnh của một tháp các mở rộng trường bậc hai trên Q\mathbb{Q}, và đặc biệt là số đại số — nghiệm của một đa thức khác không nào đó với hệ số hữu tỷ. Vậy cầu phương hình tròn chỉ khả thi nếu π\sqrt{\pi} là số đại số. Vì bình phương của một số đại số là số đại số và ngược lại (một số đại số α\alpha thỏa mãn một đa thức PP, và α2\alpha^2 thỏa mãn một đa thức liên quan xây dựng từ PP), π\sqrt{\pi} là số đại số chính xác khi π\pi là số đại số.

Vậy câu hỏi hình học quy hoàn toàn về câu hỏi về một số thực cụ thể: π\pi có phải là số đại số không, hay nó siêu việt (không thỏa mãn bất kỳ phương trình đa thức nào với hệ số hữu tỷ)? Ferdinand von Lindemann trả lời điều này vào năm 1882, mở rộng một phương pháp mà Charles Hermite đã dùng chín năm trước đó để xử lý ee.

Thuật ngữ trong bước này
Số đại số
Một số là nghiệm của một đa thức khác không nào đó với hệ số hữu tỷ (tương đương, hệ số nguyên) — chẳng hạn 2\sqrt{2}, nghiệm của x2−2x^2-2.
Số siêu việt
Một số thực hoặc phức không phải là số đại số — nó không thỏa mãn bất kỳ phương trình đa thức nào với hệ số hữu tỷ, dù bậc lớn đến đâu.
Kiến thức dùng ở bước này