MathLabs
Bước 2 trên 5: Phương pháp vòng tròn: biến việc đếm thành một tích phân
Hiểu nôm na

Gán trọng số các số nguyên tố bằng hàm von Mangoldt Λ\Lambda, số cách viết n=p1+p2+p3n=p_1+p_2+p_3 chính xác bằng tích phân của S(α)3e(−nα)S(\alpha)^3 e(-n\alpha) trên đường tròn đơn vị, với S(α)=∑pΛ(p)e(αp)S(\alpha)=\sum_p\Lambda(p)e(\alpha p) là một tổng mũ 'phát hiện số nguyên tố'. Điều này biến lý thuyết số cộng tính thành giải tích điều hòa: chứng minh R(n)>0R(n)>0 quy về việc hiểu S(α)S(\alpha) hành xử ra sao khi α\alpha chạy trên [0,1)[0,1), tự nhiên chia thành nơi S(α)S(\alpha) lớn và có cấu trúc (gần các số hữu tỷ mẫu số nhỏ — 'cung chính') và nơi nó phải nhỏ và về cơ bản ngẫu nhiên ('cung phụ').

R(n)=∑p1+p2+p3=nΛ(p1)Λ(p2)Λ(p3)=∫01S(α)3e(−nα) dα,S(α)=∑p≤nΛ(p)e(αp)R(n) = \sum_{p_1+p_2+p_3=n} \Lambda(p_1)\Lambda(p_2)\Lambda(p_3) = \int_0^1 S(\alpha)^3 e(-n\alpha)\,d\alpha,\qquad S(\alpha)=\sum_{p\le n}\Lambda(p)e(\alpha p)
Phân tích chi tiết

Đoạn đơn vị được chia thành cung chính M\mathfrak{M} (lân cận nhỏ của các số hữu tỷ a/qa/q với qq tới một ngưỡng nào đó) và cung phụ m\mathfrak{m} (mọi thứ còn lại). Chia R(n)=∫M+∫mR(n)=\int_{\mathfrak{M}} + \int_{\mathfrak{m}}, chiến lược là chỉ ra tích phân cung chính cho một số hạng chính tường minh S(n)⋅n2/2\mathfrak{S}(n)\cdot n^2/2 (một hằng số dương S(n)\mathfrak{S}(n), gọi là 'chuỗi kỳ dị', nhân với bậc độ lớn dự kiến), trong khi tích phân cung phụ là một số hạng sai số chứng minh được là nhỏ hơn — chính xác là hai bài toán được giải quyết ở hai bước tiếp theo.