MathLabs

Lời giải: Định lý Abel–Ruffini và tiêu chuẩn giải được của Galois (1824)

Bước 1 trên 8: Tháp căn thức hình thức hóa khái niệm 'giải được bằng căn thức'
Hiểu nôm na

Một công thức căn thức, như công thức nghiệm bậc hai x=(−b±b2−4ac)/2ax=(-b\pm\sqrt{b^2-4ac})/2a, thực chất chỉ là một công thức gồm hữu hạn phép cộng, nhân, chia và khai căn áp dụng lên các hệ số. Viết công thức đó ra thành một dãy các trường — bắt đầu từ Q\mathbb{Q}, mỗi lần ghép thêm một căn thức mới — biến một hy vọng mơ hồ ("có công thức hay không?") thành một đối tượng toán học chính xác có thể nghiên cứu được.

Q=K0⊂K1⊂⋯⊂Kr,Ki=Ki−1(aini)\mathbb{Q} = K_0 \subset K_1 \subset \cdots \subset K_r, \quad K_i = K_{i-1}(\sqrt[n_i]{a_i})
Phân tích chi tiết

Một phương trình đa thức f(x)=0f(x)=0 giải được bằng căn thức khi các nghiệm của nó nằm trong một trường KrK_r thu được từ Q\mathbb{Q} qua một dãy hữu hạn các mở rộng căn thức Ki=Ki−1(aini)K_i = K_{i-1}(\sqrt[n_i]{a_i}), mỗi bước ghép thêm căn bậc nin_i của một phần tử đã có trong Ki−1K_{i-1}.

Thuật ngữ trong bước này
Trường
Một tập hợp số, chẳng hạn Q\mathbb{Q} hay R\mathbb{R}, đóng kín với phép cộng, trừ, nhân và chia cho bất kỳ phần tử khác không nào.
Mở rộng trường
Một trường LL chứa một trường nhỏ hơn KK, viết là L/KL/K; các phần tử mới được dựng từ KK bằng cách ghép thêm những số khác, chẳng hạn các căn.
Mở rộng căn thức
Một bước mở rộng trường Ki−1(an)K_{i-1}(\sqrt[n]{a}) được tạo bằng cách ghép thêm một căn bậc nn của một phần tử aa đã có sẵn trong Ki−1K_{i-1}.
Kiến thức dùng ở bước này