Henri Poincaré
1854–1912, Nancy, Lorraine, Pháp, Paris, Pháp
Nhà toán học và vật lý học Pháp, thường được gọi là "nhà bách khoa cuối cùng", người sáng lập tô pô đại số và lý thuyết định tính của hệ động lực, phát hiện hành vi hỗn loạn trong bài toán ba vật, và nêu ra giả thuyết Poincaré.
Poincaré xuất sắc ở mọi môn tại trường Lycée ở Nancy (sau này đổi tên để vinh danh ông) và tốt nghiệp thủ khoa Trường Bách khoa năm 1875. Ông nhận bằng tiến sĩ tại Đại học Paris năm 1879 dưới sự hướng dẫn của Charles Hermite với công trình về phương trình vi phân, và từ năm 1886 giữ các ghế giáo sư vật lý toán, xác suất và cơ học thiên thể tại Sorbonne và Trường Bách khoa, nơi ông ở lại đến hết sự nghiệp.
Năm 1889, sau khi nộp chuyên khảo cho cuộc thi giải thưởng về bài toán ba vật do Vua Oscar II của Thụy Điển tổ chức, Poincaré phát hiện một sai sót trong chuyên khảo đoạt giải khi tác phẩm đang được chuẩn bị để xuất bản; việc sửa sai đã dẫn ông tới mô tả đầu tiên về điểm đồng tiệm cận và động lực học hỗn loạn, sự kiện nay được xem là khởi đầu của lý thuyết hỗn loạn. Công trình Analysis situs năm 1895 của ông đặt nền móng cho tô pô đại số, đưa ra khái niệm nhóm cơ bản, và năm 1904 ông nêu ra giả thuyết Poincaré về đặc trưng của mặt cầu 3 chiều, vẫn còn mở cho đến khi Grigori Perelman chứng minh vào 2002–2003. Ông có những đóng góp quan trọng cho nền tảng của thuyết tương đối hẹp, cùng với các công trình của Lorentz và Einstein. Ông mất đột ngột tại Paris năm 1912 sau một ca phẫu thuật.
Nơi làm việc: Đại học Paris (Sorbonne), Trường Bách khoa Paris
Pháp