Math Labs

Edward Witten

hoạt động khoảng năm 1951, Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ

Vật lý toánTô pôGiải tíchHuy chương Fields 1990Giải thưởng Đột phá về Toán học 2012Giải thưởng Kyoto về Khoa học cơ bản 2014

Nhà vật lý lý thuyết người Mỹ, người có phương pháp lý thuyết trường lượng tử đã biến đổi tô pô và hình học; nhà vật lý duy nhất nhận Huy chương Fields (1990).

Edward Witten sinh năm 1951 tại Baltimore, là con trai của nhà vật lý lý thuyết Louis Witten. Ông học lịch sử tại Đại học Brandeis trước khi chuyển sang vật lý, nhận bằng tiến sĩ tại Princeton năm 1976 dưới sự hướng dẫn của David Gross. Sau khi giữ ghế giáo sư tại Princeton, ông chuyển sang Viện Nghiên cứu Cao cấp năm 1987 và gắn bó sự nghiệp tại đây.

Witten là nhân vật trung tâm trong cuộc đối thoại giữa lý thuyết trường lượng tử, lý thuyết dây và toán thuần túy. Trong các công trình được viện dẫn cho Huy chương Fields 1990 có: cách phát biểu siêu đối xứng của lý thuyết Morse, suy dẫn tích phân đường cho định lý chỉ số Atiyah–Singer, diễn giải các bất biến Donaldson qua lý thuyết chuẩn tô pô, và khám phá rằng lý thuyết Chern–Simons cho các bất biến nút như đa thức Jones. Về sau ông cùng Nathan Seiberg đưa ra các bất biến Seiberg–Witten (1994), đơn giản hóa lý thuyết đa tạp bốn chiều và dẫn tới chứng minh ngắn gọn cho giả thuyết Thom; ông cũng đưa ra chứng minh siêu đối xứng cho định lý năng lượng dương trong thuyết tương đối rộng và đề xuất lý thuyết M (1995) thống nhất năm lý thuyết siêu dây.

Các vinh danh của ông gồm học bổng MacArthur (1982), Huy chương Fields (1990), giải Vật lý Cơ bản đầu tiên (2012) và giải Kyoto (2014). Ông vẫn là nhân vật có ảnh hưởng nhất ở ranh giới giữa toán học và vật lý.

Nơi làm việc: Viện Nghiên cứu Cao cấp Princeton

Hoa Kỳ

Công trình đoạt giải

Huy chương Fields 1990Witten — một nhà vật lý — nhận huy chương vì đã đưa lý thuyết trường lượng tử vào trung tâm của toán học. Bài báo 'supersymmetry and Morse theory' năm 1982 của ông diễn giải lại lý thuyết Morse như cơ học lượng tử của một hạt siêu đối xứng, cho một chứng minh vật lý của các bất đẳng thức Morse và truyền cảm hứng cho đồng luân Floer. Ông đưa ra chứng minh tích phân đường cho định lý chỉ số Atiyah–Singer qua định vị siêu đối xứng, diễn giải lại các bất biến Donaldson của đa tạp bốn chiều như hàm tương quan của lý thuyết Yang–Mills tô pô, và chứng minh lý thuyết Chern–Simons trên đa tạp ba chiều sinh ra các bất biến mối liên kết — kể cả đa thức Jones — như giá trị kỳ vọng của các vòng Wilson. Những cái nhìn này tạo ra lý thuyết trường lượng tử tô pô như một môn toán học và vẫn là hình mẫu của sự tương tác vật lý–toán.
Giải thưởng Đột phá về Toán học 2012Giải Vật lý Cơ bản đầu tiên cho những đóng góp vào lý thuyết dây và lý thuyết trường lượng tử.
Giải thưởng Kyoto về Khoa học cơ bản 2014Giải Kyoto về Khoa học Cơ bản cho những đóng góp xuất sắc vào khoa học toán học qua việc khám phá lý thuyết siêu dây.

Đóng góp, liên kết tới thư viện